'Handelsschüler' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Handelsschülerder
[ˈhandl̩sˌʃyːlɐ]Danh từSố nhiều: Handelsschüler
Định nghĩa
1
học sinh thương mại- Học sinh theo học tại một trường thương mại, tức là cơ sở giáo dục đào tạo về kinh doanh, buôn bán hoặc các nghề nghiệp liên quan đến thương mại.
Schüler, der eine Handelsschule besucht
„Zum Schluss der Gespräche erhielten die Handelsschüler von den Bankern noch Tipps für eine erfolgreiche Bewerbung um einen Ausbildungsplatz.“
“Kết thúc các cuộc trao đổi, các học sinh trường thương mại còn nhận được từ các nhân viên ngân hàng những lời khuyên để ứng tuyển thành công vào một vị trí đào tạo nghề.”