'Handgepäck' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Handgepäckdas
[ˈhantɡəˌpɛk]Danh từ
Định nghĩa
1
hành lý xách tay- Kiện hành lý mà hành khách mang theo bên mình khi đi lại, đặc biệt được phép mang vào khoang hành khách trên máy bay.
Gepäckstück, das ein Reisender bei sich hat, Kabinengepäck, Bordgepäck
Während des Fluges muss das Handgepäck im Gepäckfach oder unter dem Sitz verstaut werden.
Trong suốt chuyến bay, hành lý xách tay phải được cất trong ngăn hành lý hoặc dưới ghế.
„International gibt es zur erlaubten Größe des Handgepäcks allerdings keine festgesetzte Norm, der Weltluftfahrtverband IATA spricht nur Empfehlungen aus.“
Tuy nhiên, trên phạm vi quốc tế không có quy chuẩn cố định nào về kích thước hành lý xách tay được phép; Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế IATA chỉ đưa ra các khuyến nghị.