

tay cầm- Bộ phận hoặc dụng cụ giúp cầm nắm, giữ một vật bằng tay một cách dễ dàng và chắc chắn.
Vorrichtung, die das Ergreifen/Festhalten eines Gegenstandes mit der Hand ermöglicht
thao tác- Hành động hoặc bước thực hiện cụ thể nhằm đạt được một mục đích nào đó.
Aktivität, um etwas zu erreichen