Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hanseatin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hanseatin
die
[hanzeˈaːtɪn]
Danh từ
Số nhiều: Hanseatinnen
Định nghĩa
1
nữ cư dân
- Người phụ nữ sống ở một thành phố Hanse.
Bewohnerin einer Hansestadt
Danh từ