Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hard Drink' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hard Drink
der
[ˈhaːɐ̯tˌdʁɪŋk]
Danh từ
Số nhiều: Hard Drinks
Định nghĩa
1
rượu bia
- Đồ uống có chứa cồn hoặc rượu.
Getränk, das Alkohol enthält
Danh từ