Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Harzstädtchen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Harzstädtchen
das
[ˈhaʁt͡sˌʃtɛːtçən]
Danh từ
Số nhiều: Harzstädtchen
Định nghĩa
1
thị trấn Harz
- Thị trấn nhỏ nằm ở vùng núi Harz.
kleine Stadt im Harz
„Freilich, der Stadthirt treibt die Kühe und Ziegen durch die Gassen des
Harzstädtchens
Blankenburg.“
“Dĩ nhiên, người chăn gia súc của thị trấn lùa những con bò và dê đi qua các con phố của thị trấn nhỏ Blankenburg ở vùng Harz.”
Danh từ