Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hasenhetze' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hasenhetze
die
[ˈhaːzn̩ˌhɛt͡sə]
Danh từ
Số nhiều: Hasenhetzen
Định nghĩa
1
săn thỏ rừng
- Cuộc săn đuổi ráo riết nhằm bắt thỏ rừng.
Hetzjagd auf Hasen
Danh từ