Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hauptstädter' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hauptstädter
der
[…]
Danh từ
Số nhiều: Hauptstädter
Định nghĩa
1
người thủ đô
- Người sống hoặc có hộ khẩu tại một thủ đô.
Einwohner einer Hauptstadt
Danh từ