Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hauptstadtflughafen' nghĩa là gì?
Hauptstadtflughafen
der
[ˈhaʊ̯ptʃtatˌfluːkhaːfn̩]
Danh từ
Số nhiều: Hauptstadtflughäfen
Định nghĩa
1
sân bay thủ đô
- Sân bay nằm ở thủ đô của một quốc gia.
Flughafen in der Hauptstadt eines Landes
Der Bau des
Hauptstadtflughafens
wird teurer als geplant.
Việc xây dựng sân bay thủ đô sẽ tốn kém hơn dự kiến.
„Das Volksbegehren für ein umfassendes Nachtflugverbot am künftigen Berliner
hat die erforderliche Stimmenzahl erreicht.“
Hauptstadtflughafen
“Sáng kiến trưng cầu dân ý về lệnh cấm toàn diện các chuyến bay đêm tại sân bay thủ đô Berlin trong tương lai đã đạt được số lượng chữ ký cần thiết.”
Danh từ