Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Haustaube' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Haustaube
die
[ˈhaʊ̯sˌtaʊ̯bə]
Danh từ
Số nhiều: Haustauben
Định nghĩa
1
bồ câu nhà
- dạng được con người thuần hóa của loài bồ câu đá
die domestizierte Form der Felsentaube
Die Lebensdauer der
Haustaube
kann bis zu 20 Jahren betragen.
Tuổi thọ của bồ câu nhà có thể lên đến 20 năm.
Danh từ