Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hauswiese' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hauswiese
die
[ˈhaʊ̯sˌviːzə]
Danh từ
Số nhiều: Hauswiesen
Định nghĩa
1
bãi cỏ nhà
- Bãi cỏ hoặc đồng cỏ nằm ở ngay cạnh hoặc xung quanh ngôi nhà.
Wiese am/beim Haus
„Anfang Juni düngten sie die
Hauswiese
.“
Đầu tháng Sáu, họ bón phân cho bãi cỏ cạnh nhà.
Danh từ