Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Henkeltasse' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Henkeltasse
die
[ˈhɛŋkl̩ˌtasə]
Danh từ
Số nhiều: Henkeltassen
Định nghĩa
1
ca quai
- Tách hoặc ca có quai để cầm.
Tasse mit Henkel
Danh từ