Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Henry' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Henry
das
[ˈhɛnʁi]
Danh từ
Định nghĩa
1
henry
Einheit der Induktivität
Die Spule hat eine Induktivität von 0,1
Henry
.
Cuộn dây có độ tự cảm là 0,1 henry.
Danh từ