

thông diễn học- Học thuyết về sự hiểu và diễn giải các biểu tượng thuộc mọi loại.
die Lehre vom Verstehen von Symbolen jeglicher Art
nghệ thuật chú giải- Nghệ thuật giải thích và diễn giải ý nghĩa của văn bản hoặc tác phẩm.
die Auslegungskunst
cách hiểu ý nghĩa- Sự nhận thức và thấu hiểu về trật tự và ý nghĩa, trong đó các tác nhân kinh tế giữ vai trò thiết yếu. Các động cơ, cảm xúc, logic và hành vi của họ được khảo sát và tái dựng trong bối cảnh lịch sử, dựa trên giả định nhận thức luận của thuyết kiến tạo. Vì vậy, đây là một lập trường nền tảng mang tính chủ quan, cụ thể hơn là việc đưa ra những mô tả có tính hợp lý.
Wahrnehmung und Verstand von Ordnung und Sinn. Die wirtschaftlichen Akteure spielen dabei eine wesentliche Rolle. Es werden dabei ihre Motive, Emotionen, Logiken und ihr Verhalten untersucht und in einem historischen Kontext rekonstruiert (=Konstruktivismus als erkenntnistheoretische Grundannahme). Somit handelt es sich um eine subjektivistische Grundposition, genauer gesagt um das Angebot plausibler Beschreibungen.