

theo dõi nhịp tim- Việc đo lường hoặc giám sát nhịp tim một cách thường xuyên, thường bằng các thiết bị đeo hiện đại như đồng hồ thông minh hoặc vòng đeo tay thể thao có khả năng đo nhịp tim liên tục.
regelmäßige Messung/Überwachung der Herzfrequenz, häufig durch moderne Wearables wie Smartwatches oder Fitnessarmbänder, die die Herzfrequenz kontinuierlich messen