Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hetz' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hetz
die
[hɛt͡s]
Danh từ
Số nhiều: Hetzen
Định nghĩa
1
niềm vui
- Sự vui thú, sự thích thú hoặc điều mang lại cảm giác giải trí và vui vẻ.
Spaß
Từ đồng nghĩa
Gaudi
Danh từ