Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hexagon' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hexagon
das
[hɛksaˈɡoːn]
Danh từ
Số nhiều: Hexagone
Định nghĩa
1
lục giác
- Đa giác có sáu góc và sáu cạnh; hình sáu cạnh.
Polygon mit sechs Ecken; Sechseck
Từ đồng nghĩa
Sechseck
Sexagon
Danh từ