'Hieroskopie' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hieroskopiedie
[hi̯eʁoskoˈpiː]Danh từ
Định nghĩa
1
bói tế lễ- Hình thức bói toán bằng cách quan sát và diễn giải vật hiến tế hoặc bộ phận của con vật dùng trong nghi lễ cúng tế để dự đoán tương lai.
Wahrsagen mittels Opfermaterial
„Innerhalb der Zerlegung des Opfertieres nimmt die Hieroskopie eine besondere Stellung ein, denn sie ermöglicht einen Blick in die eigene Zukunft, allerdings nicht im Sinne einer konkreten göttlichen Anweisung, etwas […]“
“Trong quá trình mổ xẻ con vật hiến tế, phép bói tế lễ giữ một vị trí đặc biệt, vì nó cho phép nhìn vào tương lai của chính mình, tuy nhiên không theo nghĩa là một chỉ dẫn thần thánh cụ thể để làm điều gì đó […]”