Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Himbeerkonfitüre' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Himbeerkonfitüre
die
[ˈhɪmbeːɐ̯kɔnfiˌtyːʁə]
Danh từ
Số nhiều: Himbeerkonfitüren
Định nghĩa
1
mứt mâm xôi
- Mứt được làm từ quả mâm xôi.
Konfitüre aus Himbeeren
Sie aß ein Brötchen mit
Himbeerkonfitüre
.
Cô ấy ăn một chiếc bánh mì nhỏ với mứt mâm xôi.
Danh từ