Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hirschkalb' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hirschkalb
das
[ˈhɪʁʃˌkalp]
Danh từ
Số nhiều: Hirschkälber
Định nghĩa
1
nai con
- Con non của các loài thuộc họ hươu nai.
Jungtier aus der Tierfamilie Cervidae
Das
Hirschkalb
versteckt sich im Busch.
Con nai con đang ẩn mình trong bụi cây.
Die Hirschkuh hat drei
Hirschkälber
zur Welt gebracht.
Con nai cái đã sinh ra ba con nai con.
Danh từ