'Hobbyfotograf' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hobbyfotografder
[ˈhɔbifotoˌɡʁaːf]Danh từSố nhiều: Hobbyfotografen
Định nghĩa
1
tay máy nghiệp dư- Người đàn ông không làm nghề chụp ảnh chuyên nghiệp mà chỉ chụp ảnh như một sở thích cá nhân.
(männliche^☆) Person, die nicht beruflich fotografiert, sondern das Fotografieren nur als Hobby ausübt
„Für die einen sind sie runtergekommene Ruinen, für die anderen nostalgisches Kopfkino: Sogenannte 'Lost Places' sind der neue Trend unter Hobbyfotografen. Sie erkunden regelmäßig leer stehende Gebäude, Orte mit Geschichte, an denen früher Leben herrschte.“
“Với người này, chúng là những đống đổ nát xuống cấp; với người khác, chúng gợi nên cả một thước phim hoài niệm trong đầu: những nơi được gọi là ‘Lost Places’ đang là xu hướng mới среди những tay máy nghiệp dư. Họ thường xuyên khám phá các tòa nhà bỏ trống, những địa điểm mang dấu ấn lịch sử, nơi trước đây từng có sự sống hiện diện.”