Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Holstein-Rind' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Holstein-Rind
das
[ˈhɔlʃtaɪ̯nˌʁɪnt]
Danh từ
Số nhiều: Holstein-Rinder
Định nghĩa
1
bò Holstein
- Giống bò nhà có nguồn gốc từ Holstein, thường được nuôi để lấy sữa.
Rasse des Hausrinds
„Eine Herde
Holstein-Rinder
, allesamt schwarzweiß, graste auf einer rechteckigen Weide.“
“Một đàn bò Holstein, tất cả đều đen trắng, đang gặm cỏ trên một đồng cỏ hình chữ nhật.”
Danh từ