Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Holzbecher' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Holzbecher
der
[ˈhɔlt͡sˌbɛçɐ]
Danh từ
Số nhiều: Holzbecher
Định nghĩa
1
cốc gỗ
- Một cái cốc được làm bằng chất liệu gỗ.
ein Becher aus dem Material Holz
Reich' mir doch bitte mal den
Holzbecher
!
Làm ơn đưa cho tôi cái cốc gỗ kia nhé!
Danh từ