Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Holzbottich' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Holzbottich
der
[ˈhɔlt͡sˌbɔtɪç]
Danh từ
Số nhiều: Holzbottiche
Định nghĩa
1
thùng gỗ
- Đồ chứa cỡ lớn, làm bằng gỗ và mở ở phía trên.
größeres, oben offenes Gefäß aus Holz
„Man setzte sich auf einen Schemel und nahm einen
Holzbottich
zwischen die Knie.“
“Người ta ngồi xuống một chiếc ghế đẩu và đặt một cái thùng gỗ giữa hai đầu gối.”
Danh từ