Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Holzkonstruktion' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Holzkonstruktion
die
[ˈhɔlt͡skɔnstʁʊkˌt͡si̯oːn]
Danh từ
Số nhiều: Holzkonstruktionen
Định nghĩa
1
kết cấu gỗ
- Kết cấu hoặc công trình được làm bằng gỗ.
Konstruktion aus Holz
„Der Betonbau wurde umgeplant in eine
Holzkonstruktion
, die zudem mit einem nachhaltigen Energiekonzept ausgestattet wurde.“
"Công trình bê tông đã được thiết kế lại thành một kết cấu gỗ, đồng thời còn được trang bị một концепт năng lượng bền vững."
Danh từ