Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Holzpavillon' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Holzpavillon
der
[ˈhɔlt͡spavɪlˌjɔŋ]
Danh từ
Số nhiều: Holzpavillons
Định nghĩa
1
chòi gỗ
- Một gian chòi hoặc nhà pavilion được làm bằng gỗ.
Pavillon aus Holz
„Weiter hinten stand ein dem Anschein nach grober
Holzpavillon
.“
“Ở phía sau hơn có một chòi gỗ trông có vẻ thô sơ.”
Danh từ