Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Holzperle' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Holzperle
die
[ˈhɔlt͡sˌpɛʁlə]
Danh từ
Số nhiều: Holzperlen
Định nghĩa
1
hạt gỗ
- Hạt trang trí hoặc hạt xâu được làm từ gỗ.
Perle aus Holz
Danh từ