Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Holzpuppe' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Holzpuppe
die
[ˈhɔlt͡sˌpʊpə]
Danh từ
Số nhiều: Holzpuppen
Định nghĩa
1
búp bê gỗ
- Búp bê được làm bằng gỗ.
Puppe, aus Holz gefertigt
„Hinter uns, aus der Tiefe der Schaufenster, starren uns die elegant gekleideten
Holzpuppen
Max Kleins an.“
"Phía sau chúng tôi, từ глубины của các tủ kính, những con búp bê gỗ ăn mặc thanh lịch của Max Klein đang nhìn chằm chằm vào chúng tôi."
Danh từ