Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Holzsplitter' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Holzsplitter
der
[ˈhɔlt͡sˌʃplɪtɐ]
Danh từ
Số nhiều: Holzsplitter
Định nghĩa
1
dằm gỗ
- Mảnh gỗ nhỏ, nhọn, dễ đâm vào da hoặc mắc vào vật khác.
kleines spitzes Stück Holz
„
Holzsplitter
flogen umher.“
Những dằm gỗ bay tung tóe khắp nơi.
„Man treibt ihm kleine
Holzsplitter
unter die Fingernägel.“
Người ta đóng những dằm gỗ nhỏ vào dưới móng tay của anh ta.
Danh từ