Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hongkong-Dollar' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hongkong-Dollar
der
[ˈhɔŋkɔŋˌdɔlaʁ]
Danh từ
Số nhiều: Hongkong-Dollars
Định nghĩa
1
đôla Hồng Kông
- Đơn vị tiền tệ được sử dụng tại Hồng Kông.
in Hongkong verwendete Währung
„Chin zog ein paar zusammengerollte Scheine aus der Hosentasche, schälte zehn
Hongkong-Dollar
ab und gab sie der Alten.“
Chin rút vài tờ tiền cuộn tròn từ túi quần ra, tách mười đôla Hồng Kông và đưa cho bà lão.
Danh từ