Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hosenboden' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hosenboden
der
[ˈhoːzn̩ˌboːdn̩]
Danh từ
Số nhiều: Hosenböden
Định nghĩa
1
đũng quần
- phần của chiếc quần che phủ mông
Bereich des Beinkleides, der das Gesäß bedeckt
Ihm wurde ein Handtuch auf den Sessel gelegt, da sein
Hosenboden
schmutzig war.
Một chiếc khăn đã được đặt lên ghế bành cho anh ta vì đũng quần của anh ta bị bẩn.
Danh từ