Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hottehü' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hottehü
das
[ˌhɔtəˈhyː]
Danh từ
Số nhiều: Hottehüs
Định nghĩa
1
ngựa
- động vật có vú lớn thuộc họ Equidae, thường được nuôi để cưỡi, kéo xe hoặc lấy thịt
Pferd
Auf der Wiese stehen zwei
Hottehüs
.
Trên bãi cỏ có hai con ngựa đang đứng.
Từ đồng nghĩa
Pferd
Danh từ