Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hundedreck' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hundedreck
der
[ˈhʊndəˌdʁɛk]
Danh từ
Định nghĩa
1
phân chó
- chất thải, phân của một con chó thải ra
Kot von einem Hund
„Der Boden war kühl und kahl und trocken. Hier ein paar Knochen. Glasscherben. Da und dort
Hundedreck
.“
"Mặt đất mát lạnh, trơ trụi và khô ráo. Ở đây có vài cái xương. Mảnh thủy tinh. Chỗ này chỗ kia có phân chó."
Từ đồng nghĩa
Hundekacke
Hundekot
Hundescheiße
Danh từ