Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hundefurz' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hundefurz
der
[ˈhʊndəˌfʊʁt͡s]
Danh từ
Số nhiều: Hundefürze
Định nghĩa
1
rắm chó
- trung tiện (xì hơi) được thải ra từ một con chó
Furz, der von einem Hund stammt
„›Und bitte atmen Sie durch den Mund.‹ Das tat ich nicht, denn das, was da aus der Lüftung kam, stank nach
Hundefürzen
.“
"Và hãy thở bằng miệng." Tôi đã không làm thế, bởi vì thứ tỏa ra từ lỗ thông hơi có mùi như rắm chó.
„‹Gou pi›, entgegnete Dr. Ma angewidert.
Hundefurz
.“
"Gou pi (rắm chó)", Bác sĩ Ma trả lời một cách ghê tởm. Rắm chó.
Danh từ