Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hundepfote' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hundepfote
die
[ˈhʊndəˌp͡foːtə]
Danh từ
Số nhiều: Hundepfoten
Định nghĩa
1
chân chó
- bàn chân của một con chó
Pfote eines Hundes
„Ich war erfreut, bis ich zwischen den abgebildeten Rosen die
Hundepfote
auf der Vorderseite entdeckte.“
"Tôi đã rất vui mừng cho đến khi phát hiện ra hình chân chó trên mặt trước, nằm giữa những bông hoa hồng được in."
Danh từ