Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hunderteuroschein' nghĩa là gì?
Hunderteuroschein
der
[hʊndɐtˈʔɔɪ̯ʁoˌʃaɪ̯n]
Danh từ
Số nhiều: Hunderteuroscheine
Định nghĩa
1
tờ 100 euro
- tờ tiền giấy có mệnh giá một trăm euro
Geldschein im Nennwert von hundert Euro
Danh từ