Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Hungerzwetsche' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Hungerzwetsche
die
[ˈhʊŋɐˌt͡svɛt͡ʃə]
Danh từ
Số nhiều: Hungerzwetschen
Định nghĩa
1
2
cách viết khác
- Cách viết thay thế của Hungerzwetschge.
Alternative Schreibweise von Hungerzwetschge
Danh từ