Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Huskarl' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Huskarl
der
[…]
Danh từ
Số nhiều: Huskarls
Định nghĩa
1
cận vệ
- vệ sĩ riêng của các quý tộc Bắc Âu
persönlicher Leibwächter skandinavischer Adliger
Die
Huskarls
bewachen den König.
Các huskarl canh gác nhà vua.
Danh từ