quy định vệ sinh- Quy định được đặt ra nhằm ngăn ngừa sự nhiễm bẩn, ô nhiễm hoặc lây nhiễm.
Vorgabe (Vorschrift) zur Vermeidung von Kontamination/Verunreinigung/Ansteckung
„Hygiene heißt viel mehr als ‚Sauber-oder Reinlichkeit‘, man versteht darunter den großen Bereich des gesamten ‚Gesundheitsschutzes des Verbrauchers‘. Und so ist auch die Definition in der allgemeinen Hygienevorschrift zu verstehen: […].“
“Vệ sinh có ý nghĩa nhiều hơn rất nhiều so với ‘sự sạch sẽ hay gọn gàng’, người ta hiểu đó là lĩnh vực rộng lớn của toàn bộ ‘việc bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng’. Và vì thế, định nghĩa trong quy định vệ sinh chung cũng cần được hiểu như vậy: […].”
„Dialyseeinrichtungen sind zur Erstellung eines Hygieneplans verpflichtet, in dem die Vorgehensweise zur Einhaltung der Hygienevorschriften niedergelegt ist.“
“Các cơ sở chạy thận nhân tạo có nghĩa vụ xây dựng một kế hoạch vệ sinh, trong đó quy định cách thức thực hiện để tuân thủ các quy định vệ sinh.”