Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'ICE-Trasse' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
ICE-Trasse
die
[iːtseːˈʔeːˌtʁasə]
Danh từ
Số nhiều: ICE-Trassen
Định nghĩa
1
tuyến ICE
- lộ trình hoặc tuyến đường sắt mà các tàu ICE chạy trên đó
Streckenverlauf der ICEs
„Züge rattern auf der
ICE-Trasse
Ingolstadt – München vorbei.“
“Các đoàn tàu chạy rầm rầm qua tuyến ICE Ingolstadt – München.”
Danh từ