Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Immenstock' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Immenstock
der
[ˈɪmənˌʃtɔk]
Danh từ
Số nhiều: Immenstöcke
Định nghĩa
1
thùng ong
- Nơi ở dạng hộp dùng để nuôi một đàn ong.
kastenförmige Behausung für ein Bienenvolk
„»Der
Immenstock
steht hinterm Haus, / D' Imm fliegen ein und aus, / Büaberl, gelt, rühr net dran, / Weil der Imm stechen kann!«“
“‘Thùng ong ở sau nhà, / Ong bay vào bay ra, / Bé trai ơi, nhé, đừng chạm vào, / Vì ong có thể đốt đấy!’”
Danh từ