Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Immobilienkäuferin' nghĩa là gì?
Immobilienkäuferin
die
[ɪmoˈbiːli̯ənˌkɔɪ̯fəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Immobilienkäuferinnen
Định nghĩa
1
người mua
- Người phụ nữ mua bất động sản như nhà, đất hoặc căn hộ.
Käuferin von Immobilien
Als angehende
Immobilienkäuferin
verschaffte sie sich zunächst einen Überblick über den Immobilienmarkt in Berlins Osten.
Là một người sắp mua bất động sản, trước hết cô ấy đã có được cái nhìn tổng quan về thị trường bất động sản ở phía đông Berlin.
Từ trái nghĩa
Immobilienverkäuferin
Danh từ