

chỉ định- Hoàn cảnh hoặc căn cứ khiến việc áp dụng một biện pháp điều trị y khoa nhất định được xem là cần thiết hoặc thích hợp.
Umstand, aus dem heraus die Anwendung bestimmter medizinischer Heilbehandlung angezeigt erscheint
chỉ định- Căn cứ hoặc lý do y khoa, pháp lý hay đạo đức để thực hiện việc đình chỉ thai kỳ.
Grund für einen Schwangerschaftsabbruch