Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Infanteristin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Infanteristin
die
[ˈɪnfantəʁɪstɪn]
Danh từ
Số nhiều: Infanteristinnen
Định nghĩa
1
nữ bộ binh
- Nữ quân nhân thuộc lực lượng bộ binh.
Soldatin, welche der Infanterie angehört
Danh từ