nội thất- Sự bố trí, trang bị và sắp xếp các vật dụng, chi tiết bên trong một không gian nội thất.
Einrichtung / Bestückung eines Innenraumes
Die Inneneinrichterinnen suchen sich für die Innenausstattung des Raumes die richtige Innenfarbe aus.
Các nữ chuyên gia thiết kế nội thất chọn màu sơn trong nhà phù hợp cho phần nội thất của căn phòng.
„Die Innenausstattung war aus Oslo bestellt worden: Stabparkett für die Wohnzimmer, Strohtapete für die Bibliothek, Wasserhähne aus Messing und das erste Wasserklosett im Dorf.“
“Phần nội thất được đặt mua từ Oslo: sàn gỗ thanh cho các phòng khách, giấy dán tường bằng rơm cho thư viện, vòi nước bằng đồng thau và chiếc bồn cầu xả nước đầu tiên trong làng.”