Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Insulanerin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Insulanerin
die
[ˌɪnzuˈlaːnəʁɪn]
Danh từ
Số nhiều: Insulanerinnen
Định nghĩa
1
nữ cư dân đảo
- Người phụ nữ sống trên một hòn đảo.
weibliche Person, die auf einer Insel wohnt
Die
Insulanerin
sorgt sich vor einer Sturmflut.
Người phụ nữ sống trên đảo lo lắng trước một trận nước dâng do bão.
Từ đồng nghĩa
Inselbewohnerin
Danh từ