Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Interrogativum' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Interrogativum
das
[ˌɪntɐʁoɡaˈtiːvʊm]
Danh từ
Số nhiều: Interrogativa
Định nghĩa
1
đại từ nghi vấn
- Đại từ dùng để mở đầu hoặc nêu lên một câu hỏi.
eine Frage einleitendes Pronomen
Danh từ