Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Israelflagge' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Israelflagge
die
[ˈɪsʁaeːlˌflaɡə]
Danh từ
Số nhiều: Israelflaggen
Định nghĩa
1
cờ Israel
- Lá cờ của Nhà nước Israel.
Flagge des Staates Israel
„Eine vor dem Neubrandenburger Rathaus gehisste
Israelflagge
wurde gestohlen.“
“Một lá cờ Israel được kéo lên trước tòa thị chính Neubrandenburg đã bị đánh cắp.”
„In Berlin wurde eine
Israelflagge
, die vor der CDU-Bundesgeschäftsstelle gehisst war, laut Polizei gestohlen.“
“Tại Berlin, theo cảnh sát, một lá cờ Israel được treo trước trụ sở liên bang của CDU đã bị đánh cắp.”
Danh từ