Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Jadeperle' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Jadeperle
die
[jaːdəˌpɛʁlə]
Danh từ
Số nhiều: Jadeperlen
Định nghĩa
1
hạt ngọc bích
- Viên ngọc hoặc hạt trang sức được làm từ đá ngọc bích.
Perle aus Jade
„Morris zog eine Kette mit
Jadeperlen
aus der Tasche, besann sich dann aber eines Besseren und steckte sie wieder ein.“
“Morris rút từ trong túi ra một chuỗi hạt ngọc bích, nhưng rồi đổi ý và lại cất nó đi.”
Danh từ