Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Jagdpech' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Jagdpech
das
[ˈjaːktˌpɛç]
Danh từ
Định nghĩa
1
xui xẻo
- Sự không may xảy ra trong khi đi săn hoặc trong hoạt động săn bắn.
Pech bei der Jagd
Từ trái nghĩa
Jagdglück
Danh từ